ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thức ăn cho gia súc" (1件)
thức ăn cho gia súc

日本語
名飼料
Tôi mua thức ăn cho gia súc.
私は飼料を買う。
類語検索結果 "thức ăn cho gia súc" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thức ăn cho gia súc" (1件)
Tôi mua thức ăn cho gia súc.
私は飼料を買う。
